Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weightily

/'weitili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weightily

//

* phó từ
  • rất nặng
  • đè nặng, nặng nề, chồng chất (lo âu )
  • cân nhắc, đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận
  • quan trọng, có ảnh hưởng lớn, có uy thế lớn (người, việc )
  • vững, có sức thuyết phục, đanh thép (lý lẽ, lập luận...)
  • mạnh, chắc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a serious manner r. as something very heavy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...