Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weightily

//

* phó từ
  • rất nặng
  • đè nặng, nặng nề, chồng chất (lo âu )
  • cân nhắc, đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận
  • quan trọng, có ảnh hưởng lớn, có uy thế lớn (người, việc )
  • vững, có sức thuyết phục, đanh thép (lý lẽ, lập luận...)
  • mạnh, chắc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a serious manner\nr. as something very heavy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...