weightily
//
* phó từ- rất nặng
- đè nặng, nặng nề, chồng chất (lo âu )
- cân nhắc, đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận
- quan trọng, có ảnh hưởng lớn, có uy thế lớn (người, việc )
- vững, có sức thuyết phục, đanh thép (lý lẽ, lập luận...)
- mạnh, chắc
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a serious manner\nr. as something very heavy