Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22320

weightlessness

//

* danh từ
  • tình trạng phi trọng lượng
  • tìng trạng phi trọng lực
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being comparatively small in weight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...