Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13923

weighty

/'weiti/

tính từ

  • nặng
  • vững, có sức thuyết phục, đanh thép (lý lẽ, lập luận...)
  • quan trọng, có uy thế lớn, có nh hưởng lớn (người, việc)
  • mạnh, chắc (văn học)
  • nặng nề, chồng chất (lo âu...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. having relatively great weight; heavy\ns. weighing heavily on the spirit; causing anxiety or worry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...