Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weirdie

//

* danh từ
  • người lập dị; người cư xử (ăn mặc ) lập dị, không bình thường
Định nghĩa tiếng Anh

n someone unpleasantly strange or eccentric

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...