Từ điển Anh–Việt

112.146 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weirdie

/'wiәdi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weirdie

//

* danh từ
  • người lập dị; người cư xử (ăn mặc ) lập dị, không bình thường
Định nghĩa tiếng Anh

n someone unpleasantly strange or eccentric

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...