weirdly
phổ biến #21307
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weirdly
//
* phó từ- không tự nhiên, huyền bí, kỳ lạ
không bình thường, khác thường, kỳ lạ, khó hiểu
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a weird manner