Từ điển Anh–Việt

112.146 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weirdly

phổ biến #21307
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weirdly

//

* phó từ
  • không tự nhiên, huyền bí, kỳ lạ
  • không bình thường, khác thường, kỳ lạ, khó hiểu
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a weird manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...