Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21307

weirdly

//

* phó từ
  • không tự nhiên, huyền bí, kỳ lạ
  • không bình thường, khác thường, kỳ lạ, khó hiểu
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a weird manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...