weirdy
//
* danh từ (từ Mỹ; (từ lóng))- người kì quặc; người gàn, dở hơi
- sự việc kỳ lạ, ky dị
Biến thể từ
weirdies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n someone unpleasantly strange or eccentric