Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

welcomer

/'welk m/

danh từ

  • người đón tiếp
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who greets\na giving pleasure or satisfaction or received with pleasure or freely granted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...