Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17463

welder

//

* danh từ
  • thợ hàn
Biến thể từ welders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. joins pieces of metal by welding them together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...