welfare worker
/ˈwelfɛə ˈwə:kə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
welfare worker
//
* danh từ- người làm công tác xã hội
Từ điển Anh–Việt
112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...