Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

welkin

/'welkin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

welkin

/'welkin/

danh từ

  • (th ca) bầu trời, vòm trời
    • to make the welkin ring: làm rung chuyển bầu trời
Định nghĩa tiếng Anh

n the apparent surface of the imaginary sphere on which celestial bodies appear to be projected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...