Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-acquainted

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

well-acquainted

//

* tính từ
  • (: with) quen thân (với nhau)
  • thông thạo (về gì đó)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...