Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-adjusted

IELTS

Nghĩa thường dùng

Thích ứng tốt danh từ

“Children who are well-adjusted often have better social skills and emotional health.”Trẻ em thích ứng tốt thường có kỹ năng xã hội và sức khỏe tinh thần tốt hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • Thích ứng tốt

ví dụ

Children who are well-adjusted often have better social skills and emotional health. — Trẻ em thích ứng tốt thường có kỹ năng xã hội và sức khỏe tinh thần tốt hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...