well-affected
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
well-affected
//
* tính từ- có thiện cảm; tốt bụng hảo tâm
- trung thành; đáng tin cậy
- giả tạo; vờ vĩnh
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...