Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-affected

//

* tính từ
  • có thiện cảm; tốt bụng hảo tâm
  • trung thành; đáng tin cậy
  • giả tạo; vờ vĩnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...