Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-appointed

/'wel 'p intid/

tính từ

  • trang bị đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a full array of suitable equipment or furnishings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...