Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

well-balanced

/'wel'b l nst/

tính từ

  • đúng mực, biết điều
Định nghĩa tiếng Anh

s. in an optimal state of balance or equilibrium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...