well-bred
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
well-bred
/'wel'bred/
tính từ
- có giáo dục (người)
- nòi, tốt giống (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh
s. of good upbringing
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. of good upbringing
Đang tải...