well-conditioned
/'welk n'di nd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
well-conditioned
/'welk n'di nd/
tính từ
- có tính tình tốt (người)
- đang lành (vết thưng)
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...