Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-conditioned

/'welk n'di nd/

tính từ

  • có tính tình tốt (người)
  • đang lành (vết thưng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...