Từ điển Anh–Việt

112,375 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-connected

//

* tính từ
  • có giao du với giới thượng lưu, có quan hệ với những người giàu có
Định nghĩa tiếng Anh

s. connected by blood or close acquaintance with people of wealth or social position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...