Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-defined

/'weldi'faind/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

well-defined

//

* tính từ
  • rành mạch; rạch ròi; hoàn toàn xác định
Định nghĩa tiếng Anh

a. accurately stated or described

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...