well-documented
Nghĩa thường dùng
“The research is well-documented in various journals.”Nghiên cứu này được ghi chép rõ ràng trong nhiều tạp chí.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The research is well-documented in various journals.”Nghiên cứu này được ghi chép rõ ràng trong nhiều tạp chí.
Đang tải...