Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-formation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

well-formation

//

* danh từ
  • (logich; ngôn ngữ) tính đúng đắn, tính chính xác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...