Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-formation

//

* danh từ
  • (logich; ngôn ngữ) tính đúng đắn, tính chính xác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...