Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-founded

/'wel'graundid/

-founded)
/'wel'faundid/

tính từ

  • đáng tin cậy, chắc chắn, có c sở (tin tức)
Định nghĩa tiếng Anh

s based on sound reasoning or evidence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...