Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-founded

/'wel'graundid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

well-founded

/'wel'graundid/

-founded)
/'wel'faundid/

tính từ

  • đáng tin cậy, chắc chắn, có c sở (tin tức)
Định nghĩa tiếng Anh

s based on sound reasoning or evidence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...