Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-graced

/'wel'greist/

tính từ

  • có nhiều đức tính dễ thưng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...