Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

well-groomed

/'wel'grumd/

tính từ

  • ăn mặc đẹp
Định nghĩa tiếng Anh

s. having tasteful clothing and being scrupulously neat\ns. having your hair neatly brushed and combed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...