Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-groomed

/'wel'grumd/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

well-groomed

/'wel'grumd/

tính từ

  • ăn mặc đẹp
Định nghĩa tiếng Anh

s. having tasteful clothing and being scrupulously neat s. having your hair neatly brushed and combed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...