Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-heeled

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

well-heeled

//

* tính từ
  • giàu có
Định nghĩa tiếng Anh

s in fortunate circumstances financially; moderately rich

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...