Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

well-informed

/'welin'f :md/

tính từ

  • có đủ tài liệu, biết rõ; thạo tin
Định nghĩa tiếng Anh

s possessing sound knowledge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...