well-judged
/'wel'd d d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
well-judged
/'wel'd d d/
tính từ
- xét đoán đúng, nhận xét đúng
Từ điển Anh–Việt
112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...