well-looking
/'wel'luki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
well-looking
/'wel'luki/
tính từ
- duyên dáng, xinh xắn
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...