Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-made

/'wel'meid/

tính từ

  • phát triển cân đối (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. skillfully constructed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...