Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-maintained

IELTS

n.phr

  • Duy trì tốt

ví dụ

The well-maintained historical sites attract numerous tourists, contributing significantly to the local economy and cultural preservation. — Các di tích lịch sử được duy trì tốt thu hút nhiều du khách, góp phần đáng kể vào nền kinh tế địa phương và bảo tồn văn hóa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...