well-mannered
Nghĩa thường dùng
“The children were very polite and well-mannered.”Những đứa trẻ rất lịch sự và có giáo dục.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
well-mannered
/'wel'm n d/
tính từ
- lịch sự
Định nghĩa tiếng Anh
s of good upbringing s socially correct in behavior