well-marked
/'wel'm :kt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
well-marked
/'wel'm :kt/
tính từ
- rõ ràng, hiển nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
s. clearly indicated
Từ điển Anh–Việt
112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. clearly indicated
Đang tải...