Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

well-meaning

/'wel'mi:ni/

tính từ

  • có thiện chí
Định nghĩa tiếng Anh

s. not unfriendly or threatening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...