Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-nigh

/'welnai/

phó từ

  • gần, hầu, suýt
Định nghĩa tiếng Anh

r (of actions or states) slightly short of or not quite accomplished; all but

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...