Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-nigh

/'welnai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

well-nigh

/'welnai/

phó từ

  • gần, hầu, suýt
Định nghĩa tiếng Anh

r (of actions or states) slightly short of or not quite accomplished; all but

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...