Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

well-off

/'wel' :f/

tính từ

  • phong lưu, sung túc
  • may mắn
Định nghĩa tiếng Anh

s. fortunately situated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...