well-oiled
/'wel' ild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
well-oiled
/'wel' ild/
tính từ
- khen ngợi (lời nói)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...