Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-ordered

/'wel' :d d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

well-ordered

/'wel' :d d/

tính từ

  • ngăn nắp
Định nghĩa tiếng Anh

s. ordered well

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...