Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-ordered

/'wel' :d d/

tính từ

  • ngăn nắp
Định nghĩa tiếng Anh

s. ordered well

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...