well-preserved
Nghĩa thường dùng
“The museum displays well-preserved ancient relics.”Bảo tàng trưng bày các di tích cổ được bảo quản tốt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
well-preserved
//
* tính từ- không thể hiện các dấu hiệu của tuổi già, trông còn trẻ (người già)
- ở trạng thái tốt (các vật cũ)
Định nghĩa tiếng Anh
s. used of older persons who are healthy