well-read
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
well-read
/'wel'red/
tính từ
- có học, có học thức (người)
Định nghĩa tiếng Anh
s. well informed or deeply versed through reading
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. well informed or deeply versed through reading
Đang tải...