Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-read

/'wel'red/

tính từ

  • có học, có học thức (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. well informed or deeply versed through reading

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...