well-regarded
IELTS
Nghĩa thường dùng
Được đánh giá cao
tính từ
“She is well-regarded in her field for her innovative ideas and hard work.”Cô ấy được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình vì những ý tưởng sáng tạo và sự chăm chỉ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- Được đánh giá cao
ví dụ
She is well-regarded in her field for her innovative ideas and hard work. — Cô ấy được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình vì những ý tưởng sáng tạo và sự chăm chỉ.