Từ điển Anh–Việt

111.832 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-regarded

IELTS

Nghĩa thường dùng

Được đánh giá cao tính từ

“She is well-regarded in her field for her innovative ideas and hard work.”Cô ấy được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình vì những ý tưởng sáng tạo và sự chăm chỉ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • Được đánh giá cao

ví dụ

She is well-regarded in her field for her innovative ideas and hard work. — Cô ấy được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình vì những ý tưởng sáng tạo và sự chăm chỉ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...