Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-regulated

/'wel'regjuleitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

well-regulated

/'wel'regjuleitid/

tính từ

  • có kỷ luật
  • được kiểm soát chặt chẽ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...