Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-regulated

/'wel'regjuleitid/

tính từ

  • có kỷ luật
  • được kiểm soát chặt chẽ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...