Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-reputed

/'welri'pju:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

well-reputed

/'welri'pju:tid/

tính từ

  • có tiếng tốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...