Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-rounded

//

* tính từ
  • tròn trịa, tròn trựnh một cách dễ thương (cơ thể con người)
  • rộng và đa dạng
Định nghĩa tiếng Anh

s many-sided

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...