well-seeming
/'wel'si:mi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
well-seeming
/'wel'si:mi/
tính từ
- có vẻ tốt
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...