well-set
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
well-set
/'wel'nit/
-set)/'wel'set/
tính từ
- chắc nịch (người)
Định nghĩa tiếng Anh
s strongly and firmly constructed
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s strongly and firmly constructed
Đang tải...