Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-spoken

/'wel'spoukn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

well-spoken

/'wel'spoukn/

tính từ

  • với lời lẽ chi chuốt
Định nghĩa tiếng Anh

s. speaking or spoken fittingly or pleasingly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...