Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-spoken

/'wel'spoukn/

tính từ

  • với lời lẽ chi chuốt
Định nghĩa tiếng Anh

s. speaking or spoken fittingly or pleasingly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...