Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

well-timed

/'wel'taimd/

tính từ

  • đúng lúc, đúng dịp
Định nghĩa tiếng Anh

s done or happening at the appropriate or proper time\nr at an opportune time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...