well-trained
/wɛltreɪnd/
Nghĩa thường dùng
Được đào tạo bài bản
tính từ
“She is a well-trained teacher who helps her students succeed.”Cô ấy là một giáo viên được đào tạo bài bản giúp học sinh thành công.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- Được đào tạo bài bản
ví dụ
She is a well-trained teacher who helps her students succeed. — Cô ấy là một giáo viên được đào tạo bài bản giúp học sinh thành công.