well-trodden
/'wel'tr dn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
well-trodden
/'wel'tr dn/
tính từ
- có nhiều người lui tới
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...