Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-wisher

/'wel'wi/
Biến thể từ well-wishers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

well-wisher

/'wel'wi/

danh từ

  • người chỉ mong những điều tốt lành cho người khác, người có thiện chí
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who shares your feelings or opinions and hopes that you will be successful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...